Khi một người được chẩn đoán mắc ung thư, bên cạnh nỗi lo về bệnh tật còn có một nỗi buồn khác ít khi được nhắc đến. Đó là sự xa lánh của một số người xung quanh. Có người ngại bắt tay, có người không dám ngồi ăn cùng mâm, thậm chí có gia đình còn tách riêng bát đũa, quần áo hoặc hạn chế để trẻ nhỏ tiếp xúc với người bệnh vì sợ bị lây. Những hành động này phần lớn xuất phát từ sự lo lắng chứ không phải ác ý. Tuy nhiên, sự lo lắng ấy lại dựa trên một quan niệm hoàn toàn sai. Ung thư không phải là bệnh truyền nhiễm và không lây từ người sang người trong sinh hoạt hằng ngày.
Để hiểu điều này, trước hết cần biết ung thư hình thành như thế nào. Như đã đề cập ở những bài trước, tế bào ung thư xuất phát từ chính tế bào bình thường của mỗi người sau nhiều năm tích lũy các đột biến gen. Những tế bào này phát triển mất kiểm soát, xâm lấn các mô xung quanh và có thể di căn đến nhiều cơ quan khác trong cùng một cơ thể. Điều đó có nghĩa là tế bào ung thư không phải là vi khuẩn, không phải virus và cũng không phải ký sinh trùng. Chúng không có khả năng rời khỏi cơ thể người bệnh rồi xâm nhập vào cơ thể người khác để gây bệnh như các tác nhân truyền nhiễm.
Trong cuộc sống hằng ngày, bạn có thể bắt tay, ôm, trò chuyện, chăm sóc hoặc ngủ cùng phòng với người mắc ung thư mà không có nguy cơ bị lây bệnh. Việc ăn chung mâm, dùng chung nhà vệ sinh, hít thở cùng một không gian hay chăm sóc bệnh nhân tại nhà cũng không làm tế bào ung thư truyền sang người khỏe mạnh. Ngay cả khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc có vết thương ngoài da thì ung thư cũng không lây qua những con đường đó. Đây là kết luận đã được chứng minh rõ ràng qua hàng chục năm nghiên cứu và hàng triệu người chăm sóc bệnh nhân ung thư trên toàn thế giới.
Nhiều người có thể thắc mắc rằng nếu tế bào ung thư tiếp xúc với cơ thể người khác thì điều gì sẽ xảy ra. Thực tế, hệ miễn dịch của người khỏe mạnh sẽ nhận diện những tế bào này là tế bào lạ và nhanh chóng loại bỏ chúng. Khác với vi khuẩn hay virus có khả năng nhân lên và thích nghi trong cơ thể mới, tế bào ung thư của một người gần như không thể tồn tại trong cơ thể của người khác. Chính vì vậy, y học không xem ung thư là bệnh truyền nhiễm.
Tuy nhiên, có một điểm rất dễ gây nhầm lẫn. Ung thư không lây nhưng một số tác nhân làm tăng nguy cơ ung thư lại có thể lây từ người sang người. Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Ví dụ điển hình là virus viêm gan B và virus viêm gan C. Hai loại virus này có thể lây qua đường máu, từ mẹ sang con hoặc qua quan hệ tình dục. Sau nhiều năm gây viêm gan mạn tính, chúng làm tăng nguy cơ xơ gan và ung thư gan. Điều lây từ người này sang người khác là virus chứ không phải ung thư gan. Nếu kiểm soát tốt tình trạng nhiễm virus, điều trị đúng chỉ định và theo dõi định kỳ thì nhiều người sẽ không bao giờ phát triển thành ung thư.
Một ví dụ khác là virus HPV. Đây là virus lây chủ yếu qua đường tình dục và là nguyên nhân của phần lớn các trường hợp ung thư cổ tử cung. Ngoài ra, HPV còn liên quan đến ung thư âm hộ, ung thư âm đạo, ung thư dương vật, ung thư hậu môn và một số trường hợp ung thư hầu họng. Khi một người nhiễm HPV, họ không bị ung thư ngay lập tức. Đa số trường hợp cơ thể sẽ tự đào thải virus trong vòng vài năm. Chỉ một số ít người nhiễm kéo dài mới xuất hiện những biến đổi tiền ung thư rồi tiến triển thành ung thư sau nhiều năm. Điều này giải thích vì sao tiêm vắc xin HPV và tầm soát định kỳ có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh.
Vi khuẩn Helicobacter pylori cũng là một ví dụ rất đáng chú ý. Loại vi khuẩn này có thể lây giữa các thành viên trong gia đình thông qua đường tiêu hóa. Sau nhiều năm gây viêm dạ dày mạn tính, một số trường hợp sẽ tiến triển thành teo niêm mạc dạ dày, dị sản ruột rồi cuối cùng là ung thư dạ dày. Một lần nữa cần nhấn mạnh rằng điều lây là vi khuẩn Helicobacter pylori, còn ung thư dạ dày là hậu quả có thể xảy ra nhiều năm sau ở một số người có yếu tố nguy cơ phù hợp.
Đến đây có lẽ sẽ có người đặt câu hỏi rằng tại sao bác sĩ vẫn phải đeo găng tay khi phẫu thuật ung thư hoặc khi lấy mẫu sinh thiết. Câu trả lời rất đơn giản. Găng tay được sử dụng để phòng ngừa lây nhiễm các bệnh truyền qua đường máu như viêm gan B, viêm gan C hoặc HIV và để bảo đảm vô khuẩn trong quá trình điều trị. Việc này hoàn toàn không phải vì sợ tế bào ung thư lây sang nhân viên y tế. Hàng triệu bác sĩ, điều dưỡng và kỹ thuật viên giải phẫu bệnh trên khắp thế giới chăm sóc bệnh nhân ung thư mỗi ngày mà không mắc ung thư do tiếp xúc với người bệnh.
Trong y học chỉ có một số tình huống rất đặc biệt mà tế bào ung thư có thể truyền từ người này sang người khác. Chẳng hạn, ở những ca ghép tạng, nếu cơ quan được hiến có chứa tế bào ung thư chưa được phát hiện thì người nhận có thể mắc bệnh sau ghép. Một số trường hợp rất hiếm gặp cũng được ghi nhận khi ung thư truyền từ mẹ sang thai nhi qua nhau thai hoặc xảy ra trong quá trình mang thai. Tuy nhiên, những tình huống này cực kỳ hiếm và hoàn toàn không liên quan đến sinh hoạt hằng ngày của cộng đồng. Chúng không làm thay đổi kết luận rằng ung thư không phải là bệnh lây truyền giữa người với người.
Điều đáng tiếc là vì hiểu sai nên không ít bệnh nhân ung thư phải chịu thêm những tổn thương về tinh thần. Có người bị đồng nghiệp tránh tiếp xúc. Có người không được bế cháu nội vì gia đình sợ lây bệnh. Có người sống trong cảm giác mình trở thành mối nguy hiểm cho những người thân yêu. Thực tế, điều họ cần nhất lúc này lại là sự gần gũi, động viên và chăm sóc từ gia đình. Những cái nắm tay, những bữa cơm quây quần hay một cái ôm đúng lúc không chỉ không làm lây bệnh mà còn giúp người bệnh có thêm động lực để vượt qua quá trình điều trị đầy thử thách.
Hiểu đúng rằng ung thư không lây từ người sang người không chỉ giúp chúng ta bảo vệ bản thân khỏi những quan niệm sai lầm mà còn giúp xóa bỏ sự kỳ thị đối với bệnh nhân. Điều cần phòng tránh là các yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá, nhiễm virus viêm gan B, virus viêm gan C, virus HPV hoặc nhiễm Helicobacter pylori. Còn đối với người đang mắc ung thư, điều họ cần không phải là sự xa lánh mà là sự đồng hành, cảm thông và một môi trường điều trị đầy hy vọng.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét