Nếu phải chọn ra một quan niệm phổ biến nhất về dinh dưỡng trong ung thư hiện nay, có lẽ đó là ý tưởng rằng tế bào ung thư rất thích đường và chỉ cần cắt bỏ đường khỏi khẩu phần ăn thì có thể "bỏ đói" khối u. Từ suy nghĩ này, rất nhiều chế độ ăn đã ra đời. Có người bỏ hoàn toàn cơm và các loại tinh bột. Có người chỉ ăn thịt và rau. Có người nhịn ăn kéo dài với hy vọng làm tế bào ung thư chết đói. Thậm chí, một số sản phẩm còn được quảng cáo như những giải pháp có khả năng cắt nguồn dinh dưỡng của khối u.
Là bác sĩ điều trị ung thư, tôi hiểu vì sao những thông tin này lại hấp dẫn đến như vậy. Ý tưởng rằng chúng ta có thể kiểm soát ung thư chỉ bằng cách thay đổi thực đơn nghe có vẻ đơn giản hơn rất nhiều so với phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc các phương pháp điều trị hiện đại khác. Tuy nhiên, sinh học của tế bào ung thư phức tạp hơn nhiều so với những gì thường được mô tả trên mạng xã hội.
Đúng là tế bào ung thư sử dụng glucose để tạo năng lượng. Nhưng điều mà nhiều người không biết là tất cả tế bào trong cơ thể cũng làm như vậy. Não bộ, hồng cầu, cơ tim, cơ vân và hệ miễn dịch đều cần glucose để duy trì hoạt động bình thường. Khi chúng ta ăn cơm, bánh mì, trái cây hoặc các thực phẩm chứa carbohydrate, cơ thể sẽ chuyển hóa chúng thành glucose để cung cấp năng lượng cho hàng chục nghìn tỷ tế bào.
Vậy tại sao người ta lại cho rằng đường nuôi ung thư?
Nguồn gốc của quan niệm này xuất phát từ một phát hiện nổi tiếng của nhà sinh hóa học người Đức Otto Warburg vào những năm 1920. Ông nhận thấy nhiều tế bào ung thư tiêu thụ glucose với tốc độ cao hơn tế bào bình thường và ưu tiên sử dụng con đường đường phân ngay cả khi vẫn có đủ oxy. Hiện tượng này ngày nay được gọi là hiệu ứng Warburg và là một trong những đặc điểm chuyển hóa quan trọng của nhiều loại ung thư.
Chính nhờ đặc điểm đó mà trong y học hiện đại, chúng ta có kỹ thuật chụp PET/CT sử dụng FDG, một chất tương tự glucose được đánh dấu phóng xạ. Những mô có mức tiêu thụ glucose cao thường hiện rõ trên hình ảnh PET/CT. Nhiều loại ung thư như ung thư phổi không tế bào nhỏ, ung thư hạch, ung thư đại trực tràng, ung thư thực quản và nhiều khối u ác tính khác thường tăng hấp thu FDG rõ rệt, giúp bác sĩ đánh giá giai đoạn bệnh và đáp ứng điều trị.
Tuy nhiên, từ việc tế bào ung thư sử dụng nhiều glucose hơn đến kết luận rằng có thể bỏ đói ung thư bằng cách không ăn đường là hai câu chuyện hoàn toàn khác nhau.
Cơ thể con người được thiết kế để duy trì nồng độ glucose máu trong một khoảng tương đối ổn định. Khi chúng ta không ăn carbohydrate, gan sẽ tự sản xuất glucose từ protein và chất béo thông qua quá trình tân tạo đường. Đây là cơ chế sinh tồn đã được hình thành qua hàng triệu năm tiến hóa. Nếu không có cơ chế này, con người sẽ không thể sống sót qua những giai đoạn thiếu thức ăn.
Điều đó có nghĩa là dù một người cắt hoàn toàn cơm, bánh mì hay đường khỏi khẩu phần ăn, cơ thể vẫn tiếp tục tạo ra glucose để nuôi não bộ, hồng cầu và các cơ quan thiết yếu khác. Tế bào ung thư cũng tiếp tục tiếp cận nguồn glucose đó. Nói cách khác, việc ngừng ăn đường không đồng nghĩa với việc khối u bị cắt đứt nguồn năng lượng.
Hơn nữa, tế bào ung thư không chỉ sử dụng glucose. Nhiều nghiên cứu cho thấy các tế bào ung thư còn có thể khai thác acid amin như glutamine, các acid béo và nhiều nguồn dinh dưỡng khác để phục vụ quá trình phát triển. Ung thư phổi, ung thư tụy, ung thư đại trực tràng, ung thư vú và nhiều loại ung thư khác đều có khả năng tái lập trình chuyển hóa theo những cách rất phức tạp. Chính vì vậy, ý tưởng rằng chỉ cần loại bỏ một chất dinh dưỡng là có thể làm tế bào ung thư chết đói là một cách nhìn quá đơn giản về sinh học khối u.
Một số người dẫn chứng rằng chế độ ăn ketogenic có thể giúp điều trị ung thư. Đây là chế độ ăn rất ít carbohydrate và giàu chất béo, khiến cơ thể tạo ra các thể ceton làm nguồn năng lượng thay thế. Trong những năm gần đây, đã có nhiều nghiên cứu được thực hiện để đánh giá vai trò của chế độ ăn này ở bệnh nhân ung thư. Kết quả cho đến nay vẫn chưa đủ để khuyến cáo áp dụng thường quy trong thực hành lâm sàng. Một số nghiên cứu nhỏ cho thấy tiềm năng ở một số nhóm bệnh nhân nhất định, nhưng chưa có bằng chứng cho thấy chế độ ăn ketogenic có thể thay thế các phương pháp điều trị chuẩn hoặc giúp kiểm soát ung thư một cách đáng tin cậy.
Điều khiến các bác sĩ ung thư lo ngại hơn là nhiều bệnh nhân đã hiểu sai thông tin này và áp dụng những chế độ ăn quá khắc nghiệt. Không ít người bệnh ung thư phổi giai đoạn tiến triển, ung thư thực quản hoặc ung thư tụy vốn đã có nguy cơ suy dinh dưỡng cao lại tiếp tục cắt giảm mạnh tinh bột và năng lượng. Kết quả là cân nặng giảm nhanh, khối cơ bị mất đi, thể trạng suy kiệt và khả năng chịu đựng hóa trị hoặc xạ trị giảm sút. Trong những trường hợp như vậy, người bị "bỏ đói" trước tiên không phải là tế bào ung thư mà chính là cơ thể người bệnh.
Nếu nhìn từ góc độ khoa học hiện đại, hiện nay không có thực phẩm nào được chứng minh có khả năng bỏ đói tế bào ung thư một cách chọn lọc. Không có loại rau nào, loại quả nào, loại hạt nào hay chế độ ăn nào khiến khối u mất nguồn sống trong khi các tế bào bình thường vẫn hoàn toàn khỏe mạnh. Nếu điều đó tồn tại, nó đã trở thành một cuộc cách mạng trong điều trị ung thư và được đưa vào các hướng dẫn quốc tế từ lâu.
Điều nghịch lý là chiến lược dinh dưỡng hiệu quả nhất cho đa số bệnh nhân ung thư lại khá đơn giản. Đó là duy trì đủ năng lượng, đủ protein, giữ cân nặng ổn định, bảo tồn khối cơ và hỗ trợ cơ thể vượt qua các phương pháp điều trị. Trong nhiều trường hợp, việc ăn được, ngủ được và duy trì thể trạng tốt có giá trị thực tế hơn rất nhiều so với việc theo đuổi những lý thuyết hấp dẫn nhưng chưa được chứng minh.
Ung thư là một bệnh lý phức tạp. Chính vì thế, những lời giải thích quá đơn giản thường không phản ánh đầy đủ sự thật. Tế bào ung thư cần dinh dưỡng để tồn tại, điều đó là đúng. Nhưng cho đến nay, khoa học vẫn chưa tìm ra một loại thực phẩm hay một chế độ ăn có thể bỏ đói khối u mà không đồng thời gây tổn hại cho cơ thể người bệnh. Vì vậy, thay vì tìm kiếm một món ăn kỳ diệu, có lẽ điều quan trọng hơn là xây dựng một chế độ dinh dưỡng hợp lý, dựa trên bằng chứng khoa học và phù hợp với từng giai đoạn điều trị.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét