Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất trong điều trị ung thư. Không ít bệnh nhân sau khi được bác sĩ chỉ định sinh thiết đã lo lắng hỏi rằng nếu chọc kim vào khối u thì tế bào ung thư có bị "đánh thức" hay không. Có người còn kể rằng một người quen sau khi sinh thiết thì bệnh tiến triển rất nhanh nên tin rằng chính thủ thuật này đã làm ung thư lan khắp cơ thể. Chính vì nỗi sợ đó mà nhiều bệnh nhân từ chối sinh thiết, trì hoãn điều trị hoặc tìm đến những phương pháp khác không có cơ sở khoa học. Thực tế, cho đến nay không có bằng chứng cho thấy sinh thiết là nguyên nhân khiến đa số các bệnh ung thư lan nhanh hơn.
Trước hết cần hiểu sinh thiết là gì. Sinh thiết là thủ thuật lấy một phần rất nhỏ của khối u hoặc của mô nghi ngờ để bác sĩ giải phẫu bệnh quan sát dưới kính hiển vi. Đây là tiêu chuẩn quan trọng nhất để xác định một tổn thương có phải là ung thư hay không. Chỉ dựa vào siêu âm, chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ, bác sĩ có thể nghi ngờ rất nhiều nhưng không thể khẳng định hoàn toàn bản chất của khối u. Một khối ở phổi có thể là ung thư phổi nhưng cũng có thể là lao, nhiễm nấm, tổn thương viêm hoặc một bệnh lý lành tính khác. Một khối ở gan có thể là ung thư biểu mô tế bào gan nhưng cũng có thể là u máu hoặc tăng sản dạng nốt khu trú. Chính vì vậy, sinh thiết giữ vai trò quyết định trong việc xác lập chẩn đoán.
Ngày nay, kết quả sinh thiết còn mang ý nghĩa lớn hơn rất nhiều so với việc chỉ xác nhận có ung thư hay không. Từ mẫu mô đó, bác sĩ giải phẫu bệnh có thể xác định loại ung thư, độ biệt hóa của tế bào và thực hiện các xét nghiệm hóa mô miễn dịch hoặc sinh học phân tử. Đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ, mẫu sinh thiết có thể được sử dụng để tìm các đột biến như EGFR, ALK, ROS1, BRAF V600E, MET exon 14 skipping, RET hoặc KRAS G12C nhằm lựa chọn thuốc nhắm trúng đích phù hợp. Đồng thời bác sĩ cũng có thể đánh giá biểu hiện PD-L1 để cân nhắc chỉ định miễn dịch trị liệu. Nếu không có mẫu sinh thiết, rất nhiều cơ hội điều trị hiện đại sẽ không thể được áp dụng.
Vậy vì sao nhiều người vẫn tin rằng sinh thiết làm ung thư lan nhanh? Một nguyên nhân là sự trùng hợp về thời gian. Phần lớn bệnh nhân được chỉ định sinh thiết khi khối u đã đủ lớn để phát hiện trên hình ảnh hoặc đã xuất hiện triệu chứng. Điều đó có nghĩa bệnh đã và đang tiến triển trước khi sinh thiết được thực hiện. Sau khi có kết quả, người bệnh hoặc người nhà sẽ tiếp tục chứng kiến khối u lớn lên hoặc xuất hiện di căn theo diễn biến tự nhiên của bệnh. Vì hai sự việc xảy ra gần nhau nên nhiều người cho rằng chính sinh thiết là nguyên nhân khiến bệnh nặng hơn, trong khi thực tế khối u đã có khả năng phát triển từ trước.
Một nguyên nhân khác là sự hiểu chưa đầy đủ về quá trình di căn. Để tạo thành một ổ di căn mới, tế bào ung thư không chỉ cần tách khỏi khối u ban đầu mà còn phải xâm nhập vào mạch máu hoặc mạch bạch huyết, sống sót trong môi trường tuần hoàn, thoát ra khỏi lòng mạch rồi tiếp tục thích nghi với cơ quan mới và hình thành hệ thống mạch máu nuôi khối u. Đây là một quá trình rất phức tạp. Phần lớn tế bào ung thư nếu vô tình đi vào máu sẽ bị lực cơ học của dòng máu hoặc hệ miễn dịch tiêu diệt trước khi kịp tạo thành ổ di căn. Vì vậy, việc một vài tế bào bị bong ra trong quá trình sinh thiết không đồng nghĩa với việc chúng sẽ tạo thành ung thư ở nơi khác.
Trong nhiều thập kỷ qua, sinh thiết đã trở thành thủ thuật được thực hiện hằng ngày tại các trung tâm ung bướu trên toàn thế giới. Hàng triệu bệnh nhân ung thư vú, ung thư phổi, ung thư gan, ung thư tuyến giáp, ung thư tuyến tiền liệt và nhiều bệnh ung thư khác đã được chẩn đoán bằng sinh thiết trước khi điều trị. Nếu sinh thiết thực sự làm ung thư lan nhanh thì y học đã phải từ bỏ kỹ thuật này từ rất lâu. Ngược lại, rất nhiều nghiên cứu đã chứng minh sinh thiết là một thủ thuật an toàn với nguy cơ gieo rắc tế bào ung thư cực kỳ thấp và không làm thay đổi tiên lượng của đa số bệnh nhân khi được thực hiện đúng kỹ thuật.
Đúng là trong y văn có ghi nhận hiện tượng gieo rắc tế bào ung thư dọc theo đường kim sinh thiết ở một số loại ung thư. Tuy nhiên đây là biến chứng rất hiếm gặp. Tỷ lệ này thấp đến mức không làm thay đổi khuyến cáo điều trị trên toàn thế giới. Hơn nữa, bác sĩ luôn lựa chọn đường vào hợp lý để nếu sau này người bệnh được phẫu thuật thì đường kim sinh thiết cũng sẽ nằm trong phạm vi mô được cắt bỏ. Kỹ thuật sinh thiết hiện đại cùng với kinh nghiệm của bác sĩ giúp giảm nguy cơ này xuống mức rất thấp.
Thực tế, điều đáng lo ngại hơn nhiều không phải là sinh thiết mà là việc không sinh thiết. Nếu không có chẩn đoán mô bệnh học, bác sĩ sẽ không biết chính xác người bệnh mắc ung thư gì. Một khối ở phổi có thể là ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô tế bào vảy, ung thư phổi tế bào nhỏ, u lympho hoặc thậm chí là tổn thương do lao. Mỗi bệnh có phương pháp điều trị hoàn toàn khác nhau. Điều trị sai bệnh không chỉ làm mất thời gian mà còn có thể khiến người bệnh bỏ lỡ giai đoạn điều trị hiệu quả nhất.
Điều này đặc biệt quan trọng trong thời đại điều trị cá thể hóa. Cùng là ung thư phổi không tế bào nhỏ nhưng một bệnh nhân mang đột biến EGFR sẽ được ưu tiên điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích. Một bệnh nhân có biểu hiện PD-L1 rất cao có thể được cân nhắc miễn dịch trị liệu. Nếu không có mẫu mô để xét nghiệm thì những lựa chọn điều trị này sẽ không thể thực hiện được. Nói cách khác, sinh thiết không chỉ giúp xác định bệnh mà còn mở ra cơ hội tiếp cận những phương pháp điều trị tiên tiến nhất.
Trong thực hành lâm sàng, có những trường hợp bác sĩ không cần sinh thiết ngay hoặc lựa chọn phương pháp khác tùy theo đặc điểm của từng bệnh nhân. Ví dụ một số nhân giáp rất nhỏ có thể chỉ cần theo dõi định kỳ. Một số tổn thương có hình ảnh điển hình của u máu gan trên cộng hưởng từ thường không cần sinh thiết. Tuy nhiên, những quyết định này đều dựa trên đánh giá chuyên môn chứ không phải vì lo ngại sinh thiết sẽ làm ung thư lan rộng.
Hiểu đúng về sinh thiết sẽ giúp người bệnh đưa ra quyết định dựa trên khoa học thay vì dựa trên những câu chuyện truyền miệng. Sinh thiết không phải là thủ thuật làm "đánh thức" ung thư cũng không phải nguyên nhân khiến bệnh lan nhanh. Ngược lại, đây là bước quan trọng để xác định chính xác bản chất của khối u và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất. Trong điều trị ung thư, thời gian luôn rất quý. Chẩn đoán càng chính xác và điều trị càng sớm thì cơ hội kiểm soát bệnh càng cao. Vì vậy, điều người bệnh nên lo lắng không phải là sinh thiết mà là sự chậm trễ trong chẩn đoán và điều trị.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét