ĐÒI HỎI CHUẨN Y KHOA QUỐC TẾ NHƯNG BỎ QUA CHUẨN ĐÃI NGỘ TỐI THIỂU: MỘT MÂU THUẪN CẤU TRÚC CẦN ĐƯỢC NHÌN THẲNG
Trong thời gian gần đây, các thảo luận về cải cách đào tạo bác sĩ tại Việt Nam ngày càng trở nên sôi động. Một số ý kiến cho rằng thời gian đào tạo hiện nay – sáu năm đại học y khoa – là chưa đủ để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của y học hiện đại, và cần kéo dài lộ trình đào tạo lên chín đến mười hai năm, tiệm cận với mô hình của các quốc gia có nền y tế phát triển. Đồng thời, cũng xuất hiện đề xuất trả lương cho bác sĩ nội trú, coi giai đoạn đào tạo lâm sàng sau đại học như một hình thức lao động có giám sát.
Xét về mặt chuyên môn thuần túy, những đề xuất này không phải là không có cơ sở. Y học ngày nay đã khác rất xa so với vài thập kỷ trước. Khối lượng kiến thức tăng theo cấp số nhân, công nghệ can thiệp ngày càng phức tạp, và mỗi quyết định lâm sàng đều có thể kéo theo hệ quả pháp lý nghiêm trọng. Việc nâng cao tiêu chuẩn đào tạo, do đó, là xu hướng tất yếu.
Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ: trong khi chúng ta nói rất nhiều đến “chuẩn y khoa quốc tế”, thì lại gần như im lặng khi bàn đến một yếu tố không thể tách rời của chuẩn đó, đó là chế độ đãi ngộ và bảo đảm đời sống cho người hành nghề y. Việc đòi hỏi chuẩn mực cao hơn trong đào tạo và thực hành, trong khi vẫn duy trì mức lương và chính sách đãi ngộ quá thấp, không chỉ là một nghịch lý, mà còn là một mâu thuẫn mang tính cấu trúc của hệ thống y tế.
Chuẩn y khoa quốc tế, nếu hiểu một cách đầy đủ, chưa bao giờ chỉ là câu chuyện về số năm học hay số kỳ thi. Ở các quốc gia có nền y tế phát triển, chuẩn này luôn được xây dựng trên một tổng thể thống nhất: đào tạo dài và nghiêm ngặt; giai đoạn hành nghề có giám sát được trả lương; và thu nhập sau đào tạo phản ánh tương đối đúng trách nhiệm nghề nghiệp. Ba yếu tố đó gắn bó chặt chẽ với nhau. Không có quốc gia nào chỉ chọn lấy phần “đòi hỏi” mà bỏ qua phần “bảo đảm”.
Trong khi đó, thực tế ở Việt Nam lại đang đi theo một con đường khác. Một sinh viên y khoa trải qua sáu năm học đại học, sau đó tiếp tục ba đến sáu năm đào tạo sau đại học dưới nhiều hình thức khác nhau. Trong suốt quãng thời gian đó, họ không chỉ học, mà còn làm việc thực thụ tại bệnh viện, trực đêm, trực lễ, tham gia cấp cứu, điều trị và theo dõi bệnh nhân. Đặc biệt, bác sĩ nội trú – lực lượng nòng cốt của các bệnh viện tuyến trung ương – gánh trên vai khối lượng công việc lớn và áp lực chuyên môn nặng nề, nhưng lại hầu như không được trả lương tương xứng, thậm chí trong nhiều trường hợp còn phải tự chi trả học phí.
Nếu đặt mô hình này trong bối cảnh so sánh quốc tế, rất khó để gọi đó là “chuẩn”. Không phải vì Việt Nam nghèo, mà vì bản chất của vấn đề không nằm ở mức thu nhập tuyệt đối, mà nằm ở sự tương xứng giữa yêu cầu và bù đắp trong cùng một hệ thống lao động. Ngay cả ở nhiều quốc gia có thu nhập trung bình, bác sĩ nội trú vẫn được trả lương, không phải để làm giàu, mà để họ có thể toàn tâm toàn ý cho đào tạo và chăm sóc người bệnh mà không phải lo lắng đến sinh kế tối thiểu.
Việc lương bác sĩ thấp thường được biện minh bằng những lập luận mang tính đạo đức, rằng đây là nghề cao quý, rằng người làm y không nên đặt nặng tiền bạc. Nhưng chính cách lập luận đó lại vô tình đặt nghề y vào một vị thế mong manh. Cao quý không đồng nghĩa với chấp nhận điều kiện lao động bất hợp lý. Không ai yêu cầu phi công bay vì đam mê, kỹ sư cầu đường xây cầu vì lý tưởng, hay thẩm phán xét xử vì danh dự mà không cần bảo đảm đời sống. Việc chỉ dành cách nhìn “phi vật chất” cho bác sĩ không phản ánh sự tôn trọng, mà ngược lại, phản ánh sự né tránh trách nhiệm của hệ thống.
Lương thấp không chỉ là câu chuyện thu nhập cá nhân. Nó tạo ra những hệ quả sâu rộng và lâu dài. Khi thu nhập chính thức không đủ sống, những người giỏi sẽ rời khu vực công, hoặc rời ngành. Những người ở lại phải làm việc quá tải, ít thời gian cập nhật kiến thức, dễ rơi vào trạng thái kiệt sức và phòng thủ trong chuyên môn. Tất cả những điều đó cuối cùng đều quay trở lại ảnh hưởng trực tiếp đến người bệnh – đối tượng mà mọi cải cách y tế đều tuyên bố lấy làm trung tâm.
Trong bối cảnh đó, đề xuất kéo dài thời gian đào tạo bác sĩ lên chín đến mười hai năm cần được nhìn nhận một cách thận trọng. Nếu việc kéo dài này đi kèm với trả lương cho bác sĩ nội trú, cải thiện thu nhập và bảo vệ pháp lý cho người hành nghề, thì đây có thể là một bước tiến. Nhưng nếu chỉ kéo dài thời gian học, trong khi đời sống vật chất và tinh thần của bác sĩ vẫn không được cải thiện, thì hệ quả rất dễ dự đoán: ngành y sẽ trở thành một lựa chọn ngày càng kém hấp dẫn đối với những người trẻ có năng lực, và chất lượng nguồn nhân lực y tế sẽ suy giảm trong dài hạn.
Một hệ thống y tế bền vững không thể được xây dựng trên sự hy sinh kéo dài và thầm lặng của một nhóm nghề nghiệp, dù nhóm đó có được xã hội gắn cho bao nhiêu mỹ từ đi chăng nữa. Chuẩn y khoa quốc tế, nếu thực sự muốn đạt tới, phải được hiểu là chuẩn của cả hệ thống, chứ không phải chỉ là chuẩn đặt lên vai người bác sĩ.
Nói một cách thẳng thắn, không thể yêu cầu bác sĩ sống như người lao động ở một quốc gia thu nhập trung bình, nhưng làm việc và chịu trách nhiệm như bác sĩ ở những quốc gia thu nhập cao. Đây không phải là đòi hỏi đặc quyền, mà là yêu cầu tối thiểu của sự công bằng và hợp lý trong tổ chức lao động. Chỉ khi nào mâu thuẫn này được nhìn thẳng và giải quyết một cách đồng bộ, mọi cải cách về đào tạo và chất lượng y tế mới có cơ hội đi đến đích thực sự.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét